tợn tạo

tợn tạo

Một người đàn ông tợn tạo đứng trên mép vách đá cao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táo bạo, liều lĩnh một cách trơ trẽn: "tợn tạo" mô tả tính cách hoặc hành động của người sự liều lĩnh, không sợ hãi, thậm chí trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm điều đó nguy hiểm hoặc trái với chuẩn mực xã hội.
    • Không biết sợ, không e dè: "tợn tạo" cũng chỉ sự thiếu thận trọng, thường đi kèm với thái độ ngang ngược hoặc bất chấp hậu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn ta thật tợn tạo khi dám cãi lời cấp trên ngay trước đám đông. (Hắn ta thái độ liều lĩnh trơ trẽn khi phản đối cấp trên một cách công khai.)
    • ấy tợn tạo đến mức đi vào khu vực nguy hiểm không cần sự cho phép. ( ấy hành động táo bạo thiếu thận trọng khi vào nơi cấm.)
    • Đứa trẻ ấy tợn tạo lạ thường, chẳng sợ ai cả. (Đứa trẻ tính cách liều lĩnh, không biết sợ hãi người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tợn tạo" dùng trong văn cảnh phê phán: thường được dùng để chỉ trích hành vi quá đáng, thiếu kiềm chế.

    • Cách ăn nói tợn tạo của hắn khiến mọi người khó chịu. (Cách nói chuyện trơ trẽn liều lĩnh của hắn gây phản cảm.)
  • "tợn tạo" kết hợp với "gan lì": nhấn mạnh sự dũng cảm nhưng theo hướng tiêu cực.

    • Tên cướp tợn tạo gan lì đã thách thức cảnh sát. (Tên cướp vừa liều lĩnh vừa trơ trẽn khi thách thức lực lượng chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liều lĩnh (tính từ): dám làm điều nguy hiểm, không sợ hậu quảgần nghĩa nhưng nhẹ hơn "tợn tạo".

    • Anh ấy liều lĩnh lao vào đám cháy để cứu người. (Anh ấy dũng cảm nhưng phần mạo hiểm.)
  • Trơ trẽn (tính từ): không biết xấu hổ, mặt dàythường đi kèm với "tợn tạo" để nhấn mạnh.

    • Hành vi trơ trẽn của hắn khiến ai cũng bất bình. (Hắn ta không biết ngượng khi làm điều sai trái.)
  • Gan lì (tính từ): dũng cảm đến mức liều lĩnh, không sợ hãi.

    • Cậu gan lì một mình đi vào rừng sâu. (Cậu rất dũng cảm nhưng cũng rất liều.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo bạo: dám nghĩ dám làm, không ngại khó khăn.
  • Liều mạng: hành động bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.
  • Ngang tàng: cứng đầu, không chịu khuất phục, thường mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Tợn tạo như cọp: so sánh sự liều lĩnh, trơ trẽn của con người với con hổ dữ.
    • Thằng ấy tợn tạo như cọp, chẳng sợ ai. (Đứa bé đó rất liều lĩnh trơ trẽn, không e dè bất kỳ ai.)

Từ chứa "tợn tạo"